béo nân
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi béo một cách mũm mĩm, đầy đặn và trông khỏe mạnh, dễ thương: "béo nân" mô tả trạng thái hơi mập, thịt săn chắc và căng mọng, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật con, mang sắc thái tích cực, yêu mến.
- Béo tốt, mập mạp (theo phương ngữ): Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở một số vùng miền, để chỉ vẻ ngoài đầy đặn, dễ thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé nhà chị mới sinh được ba tháng mà đã béo nân, trông thích lắm. (Đứa trẻ có thân hình mũm mĩm, khỏe mạnh và đáng yêu.)
- Mấy chú heo con được chăm sóc kỹ nên béo nân, da căng bóng. (Những con heo con có thân hình đầy đặn, trông khỏe khoắn.)
- Cánh tay bé tròn lẳn, béo nân. (Cánh tay của đứa trẻ tròn trịa và mập mạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Béo nân béo nứt": Thành ngữ tăng cường mức độ, nhấn mạnh vẻ mập mạp, đầy đặn đến mức tối đa.
- Được bà nội cho ăn nhiều, thằng bé giờ béo nân béo nứt. (Đứa bé trở nên rất mập mạp và đầy đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Béo mầm (tính từ): Cũng có nghĩa mập mạp, đầy đặn, thường dùng cho trẻ con.
- Mũm mĩm (tính từ): Hơi béo một cách đáng yêu, tròn trịa — gần nghĩa nhất.
- Đầy đặn (tính từ): Có nhiều thịt, trông khỏe khoắn.
- Béo tốt (tính từ): Béo và có vẻ khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Mũm mĩm: tròn trịa, dễ thương.
- Mập mạp: hơi béo, khỏe khoắn.
- Tròn lẳn: rất tròn và chắc.
Từ trái nghĩa
- Gầy gò: ốm yếu, thiếu thịt.
- Còm nhom: rất gầy, xương xẩu.
- Ốm yếu: gầy và không khỏe mạnh.
Lưu ý
- "Béo nân" là một từ mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn bản trang trọng.
- Từ này chủ yếu dùng với thái độ trìu mến, khen ngợi, không mang nghĩa tiêu cực như từ "béo phì".